Trang chủ4553 • TYO
add
Towa Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.160,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.145,00 ¥ - 4.210,00 ¥
Phạm vi một năm
2.298,00 ¥ - 4.445,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
215,08 T JPY
Số lượng trung bình
120,39 N
Tỷ số P/E
9,58
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,59 T | 4,63% |
Chi phí hoạt động | 18,87 T | 0,72% |
Thu nhập ròng | 8,87 T | 9,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,05 | 5,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,93 T | 21,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,82 T | 36,12% |
Tổng tài sản | 488,89 T | 6,51% |
Tổng nợ | 299,20 T | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,87 T | 9,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -969,00 Tr | 67,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,36 T | 53,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,16 T | -401,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,77 T | 18,68% |
Dòng tiền tự do | -10,16 T | 51,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
4.788