Trang chủ4555 • TPE
add
Taiwan Chelic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,80 NT$ - 35,70 NT$
Phạm vi một năm
29,80 NT$ - 54,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T TWD
Số lượng trung bình
124,24 N
Tỷ số P/E
179,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 395,37 Tr | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 114,66 Tr | -1,61% |
Thu nhập ròng | 14,88 Tr | 262,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | 256,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,32 Tr | 109,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 843,96 Tr | 2,02% |
Tổng tài sản | 4,51 T | 2,44% |
Tổng nợ | 1,56 T | 4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,88 Tr | 262,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,72 Tr | -60,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,58 Tr | -3.667,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,96 Tr | -217,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,68 Tr | -204,31% |
Dòng tiền tự do | 20,52 Tr | -73,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
400