Trang chủ455900 • KOSDAQ
add
Angel Robotics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.400,00 ₩ - 26.700,00 ₩
Phạm vi một năm
19.490,00 ₩ - 43.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
391,85 T KRW
Số lượng trung bình
96,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | 50,05% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | -11,56% |
Thu nhập ròng | -2,63 T | 21,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -206,38 | 47,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 T | 23,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,67 T | -19,00% |
Tổng tài sản | 37,03 T | -15,60% |
Tổng nợ | 4,41 T | 24,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 T | 21,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 T | -35,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,22 T | 9,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 150,09 Tr | -33,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 768,20 Tr | -28,47% |
Dòng tiền tự do | -1,42 T | -101,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
81