Trang chủ456070 • KOSDAQ
add
ENCell Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.500,00 ₩ - 15.200,00 ₩
Phạm vi một năm
10.000,00 ₩ - 20.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
162,45 T KRW
Số lượng trung bình
210,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | -31,07% |
Chi phí hoạt động | 4,25 T | -0,23% |
Thu nhập ròng | -3,53 T | 32,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -244,58 | 1,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,79 T | 13,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,51 T | 25,95% |
Tổng tài sản | 63,71 T | 14,29% |
Tổng nợ | 24,31 T | 220,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,53 T | 32,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,43 T | -23,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 T | -236,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,64 T | 12.154,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,11 T | 633,37% |
Dòng tiền tự do | -5,75 T | -238,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
110