Trang chủ4562 • TPE
add
Ying Han Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,80 NT$ - 31,00 NT$
Phạm vi một năm
29,50 NT$ - 66,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,61 T TWD
Số lượng trung bình
261,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,17 Tr | -36,56% |
Chi phí hoạt động | 105,44 Tr | 5,02% |
Thu nhập ròng | -45,67 Tr | -1.271,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,30 | -2.062,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,59 Tr | -522,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,14 Tr | -34,25% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -5,47% |
Tổng nợ | 1,23 T | -0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 920,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,67 Tr | -1.271,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,00 Tr | -346,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,42 Tr | -24,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,09 Tr | 385,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,42 Tr | 240,91% |
Dòng tiền tự do | -49,98 Tr | -538,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
402