Trang chủ4563 • TYO
add
AnGes Inc
Giá đóng cửa hôm trước
60,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
59,00 ¥ - 60,00 ¥
Phạm vi một năm
54,00 ¥ - 120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,38 T JPY
Số lượng trung bình
2,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,00 Tr | 32,56% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | -21,80% |
Thu nhập ròng | -435,00 Tr | 97,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -190,79 | 98,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,59 T | -29,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | 10,25% |
Tổng tài sản | 5,40 T | 15,79% |
Tổng nợ | 2,33 T | -7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -435,00 Tr | 97,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
56