Trang chủ4564 • TPE
add
Mosa Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,65 NT$ - 19,10 NT$
Phạm vi một năm
14,25 NT$ - 23,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,39 T TWD
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,65 Tr | -28,37% |
Chi phí hoạt động | 40,16 Tr | 0,42% |
Thu nhập ròng | -75,29 Tr | 0,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,82 | -39,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,10 Tr | -107,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 740,38 Tr | -4,18% |
Tổng tài sản | 6,63 T | -7,56% |
Tổng nợ | 2,51 T | -21,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -75,29 Tr | 0,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,12 Tr | 66,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,13 Tr | -516,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,98 Tr | 7,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,78 Tr | 36,92% |
Dòng tiền tự do | -53,25 Tr | 33,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
406