Trang chủ4566 • TPE
add
Global Tek Fabrication Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
56,30 NT$ - 58,00 NT$
Phạm vi một năm
49,60 NT$ - 68,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T TWD
Số lượng trung bình
666,76 N
Tỷ số P/E
41,86
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 1,61% |
Chi phí hoạt động | 232,57 Tr | -0,88% |
Thu nhập ròng | 65,70 Tr | 413,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,40 | 408,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,09 Tr | 115,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 T | 2,69% |
Tổng tài sản | 10,57 T | 3,24% |
Tổng nợ | 5,54 T | 6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,70 Tr | 413,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,16 Tr | 8,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,26 Tr | 35,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,63 Tr | 122,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,75 Tr | 141,76% |
Dòng tiền tự do | -89,06 Tr | -980,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
836