Trang chủ4569 • TPE
add
Sixxon Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
127,00 NT$ - 130,50 NT$
Phạm vi một năm
108,00 NT$ - 215,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,89 T TWD
Số lượng trung bình
144,01 N
Tỷ số P/E
30,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 436,90 Tr | 14,98% |
Chi phí hoạt động | 62,89 Tr | -7,01% |
Thu nhập ròng | 27,45 Tr | -30,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,28 | -39,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,90 | -29,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,25 Tr | 47,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | 13,00% |
Tổng tài sản | 3,57 T | 9,04% |
Tổng nợ | 783,44 Tr | 63,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,45 Tr | -30,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,73 Tr | 2,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -214,42 Tr | -26,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,00 N | 1,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -116,65 Tr | 20,46% |
Dòng tiền tự do | -80,64 Tr | -756,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.056