Trang chủ4569 • TYO
add
Kyorin Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.696,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.686,00 ¥ - 1.698,00 ¥
Phạm vi một năm
1.332,00 ¥ - 1.725,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
101,61 T JPY
Số lượng trung bình
108,68 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,72 T | -1,24% |
Chi phí hoạt động | 11,39 T | -15,89% |
Thu nhập ròng | 2,62 T | 121,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,78 | 124,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 T | 66,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,81 T | 14,82% |
Tổng tài sản | 194,27 T | 1,98% |
Tổng nợ | 55,40 T | -8,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 T | 121,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
1.998