Trang chủ4572 • TPE
add
Drewloong Precision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
142,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
140,00 NT$ - 142,50 NT$
Phạm vi một năm
138,00 NT$ - 187,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 T TWD
Số lượng trung bình
32,86 N
Tỷ số P/E
48,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,65 Tr | -19,59% |
Chi phí hoạt động | 22,17 Tr | -15,03% |
Thu nhập ròng | 40,58 Tr | -40,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,80 | -25,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,01 | -40,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,64 Tr | -43,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | -11,74% |
Tổng tài sản | 2,96 T | -4,60% |
Tổng nợ | 940,34 Tr | -7,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,58 Tr | -40,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,13 Tr | -43,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,90 Tr | -298,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | -29,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,12 Tr | -93,24% |
Dòng tiền tự do | -38,05 Tr | -128,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web