Trang chủ4572 • TYO
add
Carna Biosciences, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
386,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
375,00 ¥ - 389,00 ¥
Phạm vi một năm
200,00 ¥ - 512,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,24 T JPY
Số lượng trung bình
199,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,57 Tr | 23,38% |
Chi phí hoạt động | 640,46 Tr | 6,93% |
Thu nhập ròng | -570,99 Tr | 3,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -311,05 | 21,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -515,40 Tr | -5,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 516,00 Tr | -75,52% |
Tổng tài sản | 1,23 T | -55,66% |
Tổng nợ | 921,00 Tr | 209,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -94,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -570,99 Tr | 3,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
61