Trang chủ4574 • TYO
add
TAIKO PHARMACEUTICAL CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
292,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
291,00 ¥ - 295,00 ¥
Phạm vi một năm
228,00 ¥ - 444,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,79 T JPY
Số lượng trung bình
173,50 N
Tỷ số P/E
15,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | 26,56% |
Chi phí hoạt động | 986,00 Tr | -5,92% |
Thu nhập ròng | 254,00 Tr | 38,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,72 | 9,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 200,25 Tr | 706,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -85,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 T | -6,09% |
Tổng tài sản | 12,27 T | -4,99% |
Tổng nợ | 3,75 T | -24,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,00 Tr | 38,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1946
Trang web
Nhân viên
220