Trang chủ457550 • KOSDAQ
add
WoojinNTec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.200,00 ₩ - 25.300,00 ₩
Phạm vi một năm
13.420,00 ₩ - 42.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
233,91 T KRW
Số lượng trung bình
493,43 N
Tỷ số P/E
43,87
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,18 T | 17,82% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 20,21% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | 15,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,28 | -1,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 T | 19,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,74 T | -0,34% |
Tổng tài sản | 57,63 T | 11,37% |
Tổng nợ | 6,54 T | 51,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | 15,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,25 T | 21,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 T | 50,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 102,90 Tr | 211,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,78 Tr | 96,37% |
Dòng tiền tự do | -496,89 Tr | -128,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
332