Trang chủ4576 • TPE
add
Hiwin Mikrosystem Corp
Giá đóng cửa hôm trước
131,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
129,50 NT$ - 133,50 NT$
Phạm vi một năm
90,50 NT$ - 143,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,63 T TWD
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
64,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,29 Tr | 22,02% |
Chi phí hoạt động | 190,30 Tr | 20,25% |
Thu nhập ròng | 90,30 Tr | 174,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,96 | 124,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | 167,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,40 Tr | 69,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 14,04% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 5,80% |
Tổng nợ | 2,57 T | 4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,30 Tr | 174,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,33 Tr | 65,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,82 Tr | -29,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,61 Tr | -118,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,63 Tr | -57,87% |
Dòng tiền tự do | 65,14 Tr | 2.356,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
628