Trang chủ4576 • TYO
add
D.Western Therapeutics Institute Inc
Giá đóng cửa hôm trước
93,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
92,00 ¥ - 94,00 ¥
Phạm vi một năm
87,00 ¥ - 181,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,10 T JPY
Số lượng trung bình
742,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,90 Tr | -26,36% |
Chi phí hoạt động | 223,40 Tr | -66,73% |
Thu nhập ròng | -139,28 Tr | 75,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -154,93 | 66,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -130,68 Tr | 76,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 51,78% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 29,96% |
Tổng nợ | 735,00 Tr | -21,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -139,28 Tr | 75,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 1999
Trang web
Nhân viên
19