Trang chủ4579 • TYO
add
RaQualia Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
791,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
788,00 ¥ - 808,00 ¥
Phạm vi một năm
301,00 ¥ - 1.465,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,58 T JPY
Số lượng trung bình
330,94 N
Tỷ số P/E
69,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | 126,15% |
Chi phí hoạt động | 675,45 Tr | -2,84% |
Thu nhập ròng | 841,98 Tr | 642,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,48 | 340,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 956,64 Tr | 1.570,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,24 T | -2,93% |
Tổng tài sản | 10,51 T | 8,90% |
Tổng nợ | 3,62 T | -11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 841,98 Tr | 642,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -181,70 Tr | -268,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,69 Tr | -102,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,23 Tr | -122,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -299,30 Tr | -310,14% |
Dòng tiền tự do | -444,56 Tr | -1.057,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 2, 2008
Trang web
Nhân viên
85