Trang chủ4587 • TYO
add
Peptidream Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.228,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.224,50 ¥ - 1.247,00 ¥
Phạm vi một năm
1.131,50 ¥ - 2.056,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
159,98 T JPY
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,66 T | 11,67% |
Chi phí hoạt động | 3,59 T | -34,36% |
Thu nhập ròng | -531,66 Tr | 79,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,39 | 81,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -367,66 Tr | 87,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,68 T | -40,39% |
Tổng tài sản | 77,03 T | -16,96% |
Tổng nợ | 25,50 T | -29,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -531,66 Tr | 79,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -731,61 Tr | -176.817,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -276,68 Tr | 74,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -823,59 Tr | -9,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 T | 19,83% |
Dòng tiền tự do | 317,12 Tr | 119,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 7, 2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
645