Trang chủ4590 • TPE
add
Fukuta Electric & Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
72,20 NT$ - 74,50 NT$
Phạm vi một năm
69,20 NT$ - 95,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 T TWD
Số lượng trung bình
143,10 N
Tỷ số P/E
112,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,18 Tr | -22,99% |
Chi phí hoạt động | 88,68 Tr | -1,76% |
Thu nhập ròng | 104,80 Tr | 10.118,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,49 | 13.132,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,96 Tr | 39,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 62,19% |
Tổng tài sản | 5,92 T | 4,07% |
Tổng nợ | 2,60 T | 9,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,80 Tr | 10.118,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 890,33 Tr | 385,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,51 Tr | 75,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,69 Tr | -5,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 816,13 Tr | 776,81% |
Dòng tiền tự do | 934,87 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
522