Trang chủ459100 • KOSDAQ
add
Wits Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.550,00 ₩ - 5.980,00 ₩
Phạm vi một năm
5.180,00 ₩ - 9.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,85 T KRW
Số lượng trung bình
54,99 N
Tỷ số P/E
36,79
Tỷ lệ cổ tức
5,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,60 T | 128,24% |
Chi phí hoạt động | 7,20 T | 46,06% |
Thu nhập ròng | 231,26 Tr | 328,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,52 | 200,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -227,14 Tr | -1.540,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 187,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,66 T | -35,77% |
Tổng tài sản | 158,27 T | 61,71% |
Tổng nợ | 112,40 T | 97,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 231,26 Tr | 328,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,23 T | -144,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,17 T | -490,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,74 T | -18,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,23 T | -213,76% |
Dòng tiền tự do | -32,78 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
122