Trang chủ4592 • TYO
add
SanBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.937,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.825,00 ¥ - 1.968,00 ¥
Phạm vi một năm
1.388,00 ¥ - 3.990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
142,41 T JPY
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 8,42% |
Thu nhập ròng | -1,13 T | -54,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 T | -8,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,08 T | 416,36% |
Tổng tài sản | 15,62 T | 353,18% |
Tổng nợ | 2,02 T | 19,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 T | -54,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 2 2001
Trang web
Nhân viên
29