Trang chủ4594 • TYO
add
BrightPath Biotherapeutics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
62,00 ¥ - 67,00 ¥
Phạm vi một năm
32,00 ¥ - 114,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T JPY
Số lượng trung bình
12,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 492,02 Tr | 80,12% |
Thu nhập ròng | -492,36 Tr | -78,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 944,41 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,37 T | — |
Tổng nợ | 253,78 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -492,36 Tr | -78,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
24