Trang chủ4595 • TYO
add
Mizuho Medy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.818,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.809,00 ¥ - 1.830,00 ¥
Phạm vi một năm
1.341,00 ¥ - 1.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,50 T JPY
Số lượng trung bình
78,87 N
Tỷ số P/E
10,07
Tỷ lệ cổ tức
5,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,03 T | 46,34% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 17,54% |
Thu nhập ròng | 1,84 T | 50,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,49 | 2,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,52 T | 68,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,82 T | -3,74% |
Tổng tài sản | 22,38 T | 7,94% |
Tổng nợ | 3,69 T | 9,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 T | 50,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1977
Trang web
Nhân viên
193