Trang chủ4599 • TYO
add
StemRIM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
307,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
298,00 ¥ - 309,00 ¥
Phạm vi một năm
246,00 ¥ - 360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,74 T JPY
Số lượng trung bình
229,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 450,04 Tr | -8,67% |
Thu nhập ròng | -400,28 Tr | 17,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -438,04 Tr | 9,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,20 T | -19,06% |
Tổng tài sản | 6,81 T | -18,60% |
Tổng nợ | 239,00 Tr | 12,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -400,28 Tr | 17,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
45