Trang chủ460470 • KOSDAQ
add
IVim Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.210,00 ₩ - 3.385,00 ₩
Phạm vi một năm
2.680,00 ₩ - 4.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,44 T KRW
Số lượng trung bình
135,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | -10,20% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 9,07% |
Thu nhập ròng | -619,18 Tr | -399,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,47 | -456,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -256,04 Tr | -14.732,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,61 T | -30,77% |
Tổng tài sản | 30,23 T | -13,35% |
Tổng nợ | 2,59 T | -28,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -619,18 Tr | -399,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -651,41 Tr | 35,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,45 T | -47,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,75 Tr | 20,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 711,47 Tr | -57,30% |
Dòng tiền tự do | -2,41 T | -375,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
35