Trang chủ460930 • KOSDAQ
add
Hyundai Hyms Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.130,00 ₩ - 18.970,00 ₩
Phạm vi một năm
12.350,00 ₩ - 33.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
661,91 T KRW
Số lượng trung bình
742,35 N
Tỷ số P/E
30,85
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,94 T | 18,78% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | -1,49% |
Thu nhập ròng | 4,59 T | 37,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,86 | 15,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,87 T | 25,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,09 T | 7,14% |
Tổng tài sản | 333,36 T | 2,09% |
Tổng nợ | 80,46 T | -13,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 252,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,59 T | 37,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,90 T | -31,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,30 T | 69,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,94 T | -162,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | -85,02% |
Dòng tiền tự do | 14,20 T | -22,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web