Trang chủ460A • TYO
add
Branu Inc
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
674,00 ¥ - 696,00 ¥
Phạm vi một năm
630,00 ¥ - 1.738,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 T JPY
Số lượng trung bình
35,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 545,00 Tr | 17,97% |
Chi phí hoạt động | 411,00 Tr | 29,25% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | -94,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | -95,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 66,95% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 63,87% |
Tổng nợ | 734,00 Tr | 0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 867,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | -94,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 8, 2009
Trang web
Nhân viên
108