Trang chủ461300 • KOSDAQ
add
I Scream Media Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.560,00 ₩ - 16.180,00 ₩
Phạm vi một năm
12.740,00 ₩ - 27.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
213,77 T KRW
Số lượng trung bình
85,36 N
Tỷ số P/E
4,13
Tỷ lệ cổ tức
10,82%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,00 T | 33,62% |
Chi phí hoạt động | 16,08 T | 6,73% |
Thu nhập ròng | 41,63 T | 74,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,81 | 30,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,36 T | 40,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,90 T | -22,31% |
Tổng tài sản | 266,82 T | 19,72% |
Tổng nợ | 62,38 T | 57,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 58,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 69,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,63 T | 74,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,07 T | 7,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,41 T | 41,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,37 T | 2,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,31 T | 18,56% |
Dòng tiền tự do | 29,85 T | 105,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 2, 2002
Trang web
Nhân viên
366