Trang chủ462310 • KOSDAQ
add
New Kids On Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.120,00 ₩ - 4.320,00 ₩
Phạm vi một năm
3.510,00 ₩ - 16.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,34 T KRW
Số lượng trung bình
38,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,94 T | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 7,63 T | 4,60% |
Thu nhập ròng | 154,94 Tr | -91,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,86 | -91,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | -42,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,86 T | 55,54% |
Tổng tài sản | 54,41 T | 18,78% |
Tổng nợ | 9,92 T | -11,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,94 Tr | -91,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,99 T | -16,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,04 T | -148,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,84 T | -1.078,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,89 T | -254,48% |
Dòng tiền tự do | 3,15 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web