Trang chủ462350 • KOSDAQ
add
Innospace Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.580,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.800,00 ₩ - 15.540,00 ₩
Phạm vi một năm
6.914,71 ₩ - 26.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
308,51 T KRW
Số lượng trung bình
611,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
HPK
9,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 959,95 Tr | 6.426,71% |
Chi phí hoạt động | 14,01 T | 42,09% |
Thu nhập ròng | -25,64 T | -66,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,67 N | 97,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,55 T | -50,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,68 T | 1,44% |
Tổng tài sản | 70,07 T | 25,31% |
Tổng nợ | 18,04 T | 53,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,64 T | -66,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,30 T | -52,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 T | 46,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,49 T | 14.704,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,11 T | 178,21% |
Dòng tiền tự do | -13,57 T | -35,78% |
Giới thiệu
Innospace is a South Korean startup company specializing in developing a hybrid space rocket. It was founded in 2017. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 9 2017
Trang web
Nhân viên
249