Trang chủ4623 • TYO
add
Asahipen Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.722,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.725,00 ¥ - 1.730,00 ¥
Phạm vi một năm
1.670,00 ¥ - 1.804,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 T JPY
Số lượng trung bình
1,33 N
Tỷ số P/E
10,65
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,16 T | -8,41% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | -3,79% |
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | -4,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | 4,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 409,75 Tr | -4,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 T | 8,74% |
Tổng tài sản | 23,01 T | 2,66% |
Tổng nợ | 7,84 T | -4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | -4,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
253