Trang chủ462510 • KOSDAQ
add
Lameditech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.605,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.555,00 ₩ - 4.770,00 ₩
Phạm vi một năm
4.015,00 ₩ - 9.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,46 T KRW
Số lượng trung bình
115,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | -9,41% |
Chi phí hoạt động | 4,32 T | 24,95% |
Thu nhập ròng | -3,02 T | -8,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -162,63 | -19,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,25 T | -27,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,55 T | -23,34% |
Tổng tài sản | 25,20 T | 12,77% |
Tổng nợ | 16,78 T | 425,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,02 T | -8,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,95 T | -53,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 T | -139,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,23 T | 10.400,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,18 T | -63,24% |
Dòng tiền tự do | 3,28 T | 416,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
68