Trang chủ4625 • TYO
add
Atomix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
818,00 ¥ - 831,00 ¥
Phạm vi một năm
560,00 ¥ - 1.039,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,94 T JPY
Số lượng trung bình
48,27 N
Tỷ số P/E
12,87
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,14 T | -2,27% |
Chi phí hoạt động | 779,00 Tr | 2,37% |
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | -22,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,49 | -20,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,50 Tr | -12,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | 4,65% |
Tổng tài sản | 15,67 T | 4,06% |
Tổng nợ | 5,12 T | 7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | -22,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
283