Trang chủ4626 • TYO
add
Taiyo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.678,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.661,00 ¥ - 4.750,00 ¥
Phạm vi một năm
2.142,50 ¥ - 6.275,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
554,99 T JPY
Số lượng trung bình
457,31 N
Tỷ số P/E
34,61
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,91 T | 16,66% |
Chi phí hoạt động | 8,65 T | -0,71% |
Thu nhập ròng | 6,42 T | 71,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,89 | 46,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,79 T | 50,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,51 T | -7,29% |
Tổng tài sản | 192,69 T | -3,08% |
Tổng nợ | 85,83 T | -5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,42 T | 71,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 1953
Trang web
Nhân viên
2.485