Trang chủ462860 • KOSDAQ
add
Dozn Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.115,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.175,00 ₩ - 3.285,00 ₩
Phạm vi một năm
2.063,33 ₩ - 6.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
234,21 T KRW
Số lượng trung bình
632,33 N
Tỷ số P/E
18,84
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,87 T | -5,58% |
Chi phí hoạt động | 10,93 T | -18,69% |
Thu nhập ròng | 2,14 T | -13,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,39 | -8,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,79 T | 51,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,99 T | 94,57% |
Tổng tài sản | 193,15 T | 66,98% |
Tổng nợ | 119,55 T | 60,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 T | -13,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,96 T | 178,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,31 T | -304,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -836,88 Tr | -91,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,95 T | 128,36% |
Dòng tiền tự do | 37,23 T | 206,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
132