Trang chủ4631 • TYO
add
Tập đoàn DIC
Giá đóng cửa hôm trước
3.645,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.663,00 ¥ - 3.700,00 ¥
Phạm vi một năm
2.447,00 ¥ - 4.632,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
350,27 T JPY
Số lượng trung bình
513,89 N
Tỷ số P/E
10,77
Tỷ lệ cổ tức
3,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 266,32 T | 1,09% |
Chi phí hoạt động | 42,18 T | 1,11% |
Thu nhập ròng | 10,62 T | -0,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,99 | -1,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,46 T | 6,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,91 T | 11,38% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 3,89% |
Tổng nợ | 783,25 T | -2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 490,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 T | -0,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 2, 1908
Trang web
Nhân viên
20.884