Trang chủ4633 • TYO
add
Tập đoàn Sakata Inx
Giá đóng cửa hôm trước
2.325,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.330,00 ¥ - 2.357,00 ¥
Phạm vi một năm
1.519,00 ¥ - 2.740,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,98 T JPY
Số lượng trung bình
260,21 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,62 T | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 13,18 T | 7,81% |
Thu nhập ròng | 1,83 T | 178,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 168,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,90 T | 34,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,60 T | 31,04% |
Tổng tài sản | 225,86 T | 1,98% |
Tổng nợ | 99,35 T | -2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 T | 178,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.323