Trang chủ4634 • TYO
add
artience Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.775,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.790,00 ¥ - 3.830,00 ¥
Phạm vi một năm
2.502,00 ¥ - 4.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
190,59 T JPY
Số lượng trung bình
114,75 N
Tỷ số P/E
18,01
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,54 T | 0,74% |
Chi phí hoạt động | 14,94 T | 5,69% |
Thu nhập ròng | 675,00 Tr | -88,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,74 | -88,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,21 T | 20,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 105,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,92 T | -23,89% |
Tổng tài sản | 462,60 T | -2,15% |
Tổng nợ | 185,38 T | -6,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 675,00 Tr | -88,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trang web
Nhân viên
7.880