Trang chủ464080 • KOSDAQ
add
SOS Lab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.100,00 ₩ - 15.870,00 ₩
Phạm vi một năm
8.360,00 ₩ - 28.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
256,10 T KRW
Số lượng trung bình
648,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | 96,36% |
Chi phí hoạt động | 4,11 T | 8,27% |
Thu nhập ròng | -4,51 T | -30,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -178,58 | 33,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,21 T | 5,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,61 T | 68,81% |
Tổng tài sản | 78,59 T | 101,17% |
Tổng nợ | 52,14 T | 634,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,51 T | -30,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,96 T | -34,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,08 T | -37,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 334,68 Tr | -29,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 T | -10.033,34% |
Dòng tiền tự do | -2,52 T | -10,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
127