Trang chủ464280 • KOSDAQ
add
TDSPharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.130,00 ₩ - 8.400,00 ₩
Phạm vi một năm
8.070,00 ₩ - 12.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,46 T KRW
Số lượng trung bình
27,20 N
Tỷ số P/E
11,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,68 T | 54,47% |
Chi phí hoạt động | 860,58 Tr | -24,38% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | 166,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,31 | 72,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | 267,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,21 T | -34,17% |
Tổng tài sản | 54,15 T | 10,15% |
Tổng nợ | 11,37 T | 6,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | 166,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 794,90 Tr | 190,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,01 T | -56,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 T | 3.904,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,99 T | -25,32% |
Dòng tiền tự do | -11,84 T | -607,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
104