Trang chủ4644 • TYO
add
Imagineer Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.026,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.019,00 ¥ - 1.037,00 ¥
Phạm vi một năm
925,00 ¥ - 1.172,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,04 T JPY
Số lượng trung bình
15,45 N
Tỷ số P/E
23,41
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | -18,99% |
Chi phí hoạt động | 884,00 Tr | -26,46% |
Thu nhập ròng | 271,00 Tr | 37,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,80 | 69,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,25 Tr | 20,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 T | -1,23% |
Tổng tài sản | 13,06 T | -2,46% |
Tổng nợ | 1,01 T | -21,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 271,00 Tr | 37,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
127