Trang chủ464500 • KOSDAQ
add
Iron Device Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.085,00 ₩ - 3.240,00 ₩
Phạm vi một năm
2.650,00 ₩ - 4.965,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,45 T KRW
Số lượng trung bình
151,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,06 T | 235,95% |
Chi phí hoạt động | 2,90 T | 14,64% |
Thu nhập ròng | -1,07 T | 29,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,23 | 79,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,36 T | 12,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,68 T | -40,92% |
Tổng tài sản | 34,21 T | -6,93% |
Tổng nợ | 7,56 T | 35,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 T | 29,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,31 T | -719,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,78 T | 411,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,39 Tr | -130,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 T | 85,42% |
Dòng tiền tự do | -3,82 T | -2.832,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
41