Trang chủ4651 • TYO
add
Sanix Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
217,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
219,00 ¥ - 230,00 ¥
Phạm vi một năm
192,00 ¥ - 294,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 T JPY
Số lượng trung bình
249,45 N
Tỷ số P/E
29,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,25 T | -2,39% |
Chi phí hoạt động | 3,51 T | -1,07% |
Thu nhập ròng | 323,00 Tr | -42,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,87 | -41,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 854,25 Tr | -28,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,73 T | -19,00% |
Tổng tài sản | 38,51 T | 2,68% |
Tổng nợ | 28,64 T | 3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 323,00 Tr | -42,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.054