Trang chủ466100 • KOSDAQ
add
Clobot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
50.600,00 ₩ - 54.000,00 ₩
Phạm vi một năm
15.940,00 ₩ - 82.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 NT KRW
Số lượng trung bình
359,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,90 T | 8,63% |
Chi phí hoạt động | 3,56 T | -7,12% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | -5,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,96 | -13,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 T | 70,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,21 T | -5,98% |
Tổng tài sản | 73,04 T | 5,08% |
Tổng nợ | 12,60 T | 32,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | -5,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,74 T | 498,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,45 T | 127,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -350,17 Tr | -100,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,85 T | 26,39% |
Dòng tiền tự do | 2,10 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
136