Trang chủ466410 • KOSDAQ
add
Synapsoft Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.880,00 ₩ - 11.190,00 ₩
Phạm vi một năm
9.770,00 ₩ - 19.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,66 T KRW
Số lượng trung bình
24,21 N
Tỷ số P/E
9,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | -7,62% |
Chi phí hoạt động | 2,47 T | -4,90% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | -8,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,68 | -0,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 T | -9,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,84 T | 6,44% |
Tổng tài sản | 72,08 T | 3,47% |
Tổng nợ | 2,36 T | -58,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | -8,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,52 T | 41,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,12 Tr | -147,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,64 Tr | -100,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,14 T | -91,97% |
Dòng tiền tự do | 1,54 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
87