Trang chủ4684 • TYO
add
Obic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.923,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.921,00 ¥ - 3.963,00 ¥
Phạm vi một năm
3.700,00 ¥ - 5.658,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 NT JPY
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
23,98
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,33 T | 12,37% |
Chi phí hoạt động | 5,24 T | 25,30% |
Thu nhập ròng | 19,31 T | 13,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,15 T | 9,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 197,91 T | 10,65% |
Tổng tài sản | 564,74 T | 18,53% |
Tổng nợ | 81,50 T | 43,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 483,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 436,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,31 T | 13,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,17 T | 23,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 T | -1.116,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,70 T | -139,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,74 T | -1.529,14% |
Dòng tiền tự do | 10,38 T | 38,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 4, 1968
Trang web
Nhân viên
2.189