Trang chủ4685 • TYO
add
Ryoyu Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.984,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.961,00 ¥ - 3.015,00 ¥
Phạm vi một năm
2.765,00 ¥ - 4.415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,03 T JPY
Số lượng trung bình
34,29 N
Tỷ số P/E
9,81
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,28 T | 2,54% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 6,23% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | 14,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,84 | 11,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 8,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,70 T | 3,33% |
Tổng tài sản | 28,38 T | 6,09% |
Tổng nợ | 6,10 T | -15,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | 14,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 7, 1968
Trang web
Nhân viên
2.017