Trang chủ4690 • TYO
add
Nippon Pallet Pool Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.499,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.497,00 ¥ - 2.500,00 ¥
Phạm vi một năm
1.401,00 ¥ - 2.685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T JPY
Số lượng trung bình
18,94 N
Tỷ số P/E
15,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | 3,34% |
Chi phí hoạt động | 318,46 Tr | 16,06% |
Thu nhập ròng | 60,89 Tr | -28,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | -30,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 599,49 Tr | -15,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | -32,19% |
Tổng tài sản | 10,95 T | 5,42% |
Tổng nợ | 4,31 T | 12,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,89 Tr | -28,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 5, 1972
Trang web
Nhân viên
109