Trang chủ4707 • TYO
add
Kitac Corp
Giá đóng cửa hôm trước
316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
315,00 ¥ - 317,00 ¥
Phạm vi một năm
275,00 ¥ - 398,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T JPY
Số lượng trung bình
18,94 N
Tỷ số P/E
9,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 801,00 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 209,00 Tr | 12,37% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -38,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,75 | -38,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,25 Tr | -20,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,00 Tr | 4,45% |
Tổng tài sản | 6,65 T | 1,43% |
Tổng nợ | 3,10 T | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -38,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1973
Trang web
Nhân viên
197