Trang chủ4732 • TYO
add
USS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.681,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.679,00 ¥ - 1.701,00 ¥
Phạm vi một năm
1.282,50 ¥ - 1.919,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
802,96 T JPY
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
19,67
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,99 T | 10,67% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 10,48 T | 10,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,50 T | 10,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,48 T | 1,33% |
Tổng tài sản | 245,94 T | 3,95% |
Tổng nợ | 46,19 T | 33,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 199,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,48 T | 10,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,42 T | 136,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | 45,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,10 T | 33,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,74 T | 61,72% |
Dòng tiền tự do | 5,65 T | 148,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1969
Trang web
Nhân viên
1.175